|
1. /s/ |
Khi từ có tận cùng là các phụ âm /f/, /t/, /k/, /p/, /θ/ (thường là các chữ cái k, p, t, f, gh, ph) |
Ex: stops, cooks, takes, laughs, likes,… |
|
2. /iz/ |
Khi từ có tận cùng là các âm /s/, /z/, /∫/, /t∫/, /ʒ/, /dʒ/ (thường là các chữ cái ce, x, z, sh, ch, s, ge) |
Ex: watches, matches, practices, washes,… |
|
3. /z/ |
Khi từ có tận cùng là nguyên âm và các phụ âm còn lại. |
Ex: buys, drives, plays, runs,… |
Day 1 – CD1 Present Simple – Hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) là thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh, thường dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên, và lịch trình cố định. Nếu bạn đang bắt đầu học ngữ pháp tiếng Anh, đây chính là thì đầu tiên bạn cần nắm vững!
0/5
Day 2 – CD1 Frequency adverbs + s.es pronunciation: Trạng từ tần suất + Phát âm của đuôi s/es
0/8
Day 3 – CD1 Present Continuous – Hiện tại tiếp diễn
0/4
