|
1. read a book |
/riːd ə bʊk/ |
(v) đọc sách |
5. borrow |
/ˈbɒr.əʊ/ |
(v) mượn |
|
2. play badminton |
/pleɪ ˈbæd.mɪn. |
tən/ (v) chơi cầu lông |
6. comb one’s hair |
/kəʊm wʌnz heə(r)/ |
(v) chải tóc |
|
3. fast food |
/fɑːst fuːd/ |
(n) đồ ăn nhanh |
7. wash one’s hands |
/wɒʃ wʌnz hændz/ |
(v) rửa tay |
|
4. lend |
/lend/ |
(v) cho mượn |
8. fix the bike |
/fɪks ðə baɪk/ |
(v) sửa xe đạp |
Day 1 – CD1 Present Simple – Hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) là thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh, thường dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên, và lịch trình cố định. Nếu bạn đang bắt đầu học ngữ pháp tiếng Anh, đây chính là thì đầu tiên bạn cần nắm vững!
0/5
Day 2 – CD1 Frequency adverbs + s.es pronunciation: Trạng từ tần suất + Phát âm của đuôi s/es
0/8
Day 3 – CD1 Present Continuous – Hiện tại tiếp diễn
0/4
