Nội dung khóa học
Day 1 – CD1 Present Simple – Hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) là thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh, thường dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên, và lịch trình cố định. Nếu bạn đang bắt đầu học ngữ pháp tiếng Anh, đây chính là thì đầu tiên bạn cần nắm vững!
0/5
Day 3 – CD1 Present Continuous – Hiện tại tiếp diễn
0/4
Chuyên đề 1 (CD1): Chia động từ

1. get up

/ɡet ʌp/

(v) thức dậy

2. go fishing

/ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/

(v) đi câu cá

 

3. brush one’s teeth

 

/brʌʃ wʌnz tiːθ/

 

(v) đánh răng

 

4. wash the dishes

/wɒʃ ðə

ˈdɪʃɪz/

 

(v) rửa bát

5. watch TV

 

/wɒʧ ˌtiːˈviː/

(v) xem tivi

6. do the laundry

/duː ðə

ˈlɔːndri/

(v) giặt quần áo

7. have/take a

shower

/hæv/teɪk ə

ˈʃaʊə/

 

(v) tắm

 

8. discuss

 

/dɪˈskʌs/

 

(v) thảo luận

9. do homework

 

/duː ˈʊmwɜːk/

(v) làm bài tập

10. do housework

/duː

ˈhaʊswɜːk/

(v) làm việc nhà

11. do the shopping

 

/ duː ðə ˈʃɒpɪŋ/

(v) mua sắm

12. go online

/ɡəʊ

ˈɒnˌlaɪn/

(v) lướt mạng

13. have breakfast/

lunch/ dinner

/hæv ˈbrekfəst/ lʌnʧ/ ˈdɪnə/

(v) ăn

sáng/trưa/tối

 

14. go for a walk

/ɡəʊ fɔːr ə

wɔːk/

 

(v) đi dạo, đi bộ

15. visit

 

/ ˈvɪzɪt/

(v) thăm

16. be late for sth

/biː leɪt fɔː sth/

(adj) muộn

17. arrive home

ˈraɪv ʊm/

(v) đến nhà

18. leave home

/ liːv həʊm/

(v) rời nhà