Trong hệ thống các thì của tiếng Anh, Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) đóng một vai trò quan trọng trong việc diễn tả những hành động hoặc sự việc đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm đó. Hôm nay hãy cùng MyPAS tìm hiểu tất tần tật các kiến thức liên quan đến thì hiện tại tiếp diễn ngay thôi nhé.
Cách sử dụng của thì Hiện tại tiếp diễn
Chức năng 1: Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
Ví dụ: I am studying English right now. (Tôi đang học tiếng Anh ngay bây giờ.)
Ví dụ: Look! The children are playing in the yard. (Nhìn kìa! Bọn trẻ đang chơi trong sân.)
Chức năng 2: Hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói (không nhất thiết ngay lúc nói)
Ví dụ: She is working on a new project this month. (Cô ấy đang thực hiện một dự án mới trong tháng này.)
Ví dụ: We are reading an interesting book at the moment. (Chúng tôi đang đọc một cuốn sách thú vị vào lúc này.)
Chức năng 3: Sự việc hoặc kế hoạch chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần (đã có dự định, sắp xếp):
Ví dụ: They are flying to Da Nang tomorrow morning. (Họ sẽ bay đi Đà Nẵng vào sáng mai.)
Ví dụ: I am meeting my friends for dinner tonight. (Tôi sẽ gặp bạn bè để ăn tối vào tối nay.)
Chức năng 4: Sự thay đổi hoặc phát triển đang diễn ra: Diễn tả các xu hướng, sự tiến triển.
Ví dụ: The climate is getting warmer. (Khí hậu đang ngày càng ấm lên.)
Ví dụ: Your English is improving a lot. (Tiếng Anh của bạn đang cải thiện rất nhiều.)
Chức năng 5: Hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu hoặc phiền toái cho người nói: Thường dùng với “always”, “constantly”, “continually”.
Ví dụ: He is always watching TV ! (Anh ta lúc nào cũng làm mất chìa khóa!)
Ví dụ: She is constantly complaining about her job. (Cô ta liên tục phàn nàn về công việc của mình.)
Công thức thì Hiện tại tiếp diễn
1. Câu khẳng định
Công thức | S + am/ is/ are + Ving |
|
|
Ví dụ | – I am studying Math now. (Tôi đang học toán.)
– She is talking on the phone. (Cô ấy đang nói chuyện trên điện thoại.) – We are preparing for our parents’ wedding anniversary. (Chúng tôi đang chuẩn bị cho lễ kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ.) – The cat is playing with some toys. (Con mèo đang chơi với mấy thứ đồ chơi.) |
2. Câu phủ định
Công thức | S + am/are/is + not + Ving |
Chú ý
(Viết tắt) |
is not = isn’t
are not = aren’t |
Ví dụ | – I am not cooking dinner. (Tôi đang không nấu bữa tối.)
– He is not (isn’t) feeding his dogs. (Anh ấy đang không cho những chú chó cưng ăn.) – Be careful! I think they are lying. (Cẩn thận đấy! Tôi nghĩ họ đang nói dối.) |
3. Câu nghi vấn
a. Câu nghi vấn sử dụng trợ động từ (Câu hỏi Yes/ No)
Công thức | Q: Am/ Is/ Are + S + Ving?
A: Yes, S + am/is/are. No, S + am/is/are + not. |
Ví dụ | Q: Are you taking a photo of me? (Bạn đang chụp ảnh tôi phải không?)
A: Yes, I am. |
b. Câu nghi vấn sử dụng từ hỏi bắt đầu bằng Wh-
Công thức | Wh- + am/ are/ is (not) + S + Ving? |
Ví dụ | – What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)
– What is he studying right now? (Anh ta đang học gì vậy?) |
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Nhận diện đúng thì giúp hiểu chính xác ý nghĩa câu, đặc biệt khi đọc hiểu và nghe. Thì hiện tại Tiếp diễn thường đi kèm các trạng từ và cụm từ sau:
- Chỉ thời điểm hiện tại:
- now (bây giờ)
- right now (ngay bây giờ)
- at the moment (vào lúc này)
- at present (hiện tại)
- currently (hiện tại)
- Ví dụ: She is working on her computer at the moment.
- Các câu mệnh lệnh mang tính tức thời:
- Look! (Nhìn kìa!)
- Listen! (Nghe này!)
- Be quiet! / Keep silent! (Trật tự nào!)
- Hurry up! (Nhanh lên!)
- Ví dụ: Look! It is raining.
- Chỉ khoảng thời gian tạm thời xung quanh hiện tại:
- today (hôm nay)
- this week/month/year/semester… (tuần này/tháng này/năm này/học kỳ này…)
- these days (dạo này)
- Ví dụ: He is staying with his grandparents this week.
- Chỉ tương lai gần (khi diễn tả kế hoạch):
- tomorrow (ngày mai)
- next week/month/year… (tuần/tháng/năm tới…)
- tonight (tối nay)
- Ví dụ: We are visiting our relatives next Sunday.
- Diễn tả sự khó chịu (với các trạng từ chỉ tần suất đặc biệt):
- always
- constantly
- continually
- Ví dụ: You are always interrupting me!
Vị trí: Các trạng từ này thường đứng cuối câu, hoặc đầu câu (để nhấn mạnh). Các câu mệnh lệnh thường đứng đầu câu. “Always”, “constantly”, “continually” khi dùng với ý phàn nàn thường đứng giữa “to be” và “V-ing”.
Quy tắc thêm đuôi “-ING”
Loại động từ | Quy tắc | Ví dụ |
Đa số động từ | Thêm “ing” | work (làm) -> working
help (giúp đỡ) -> helping |
Động từ kết thúc bằng phụ âm + “y” | thêm đuôi “ING” mà không thay đổi gì khác. | Play (chơi) → Playing
Study (học) → Studying Enjoy (thích/thưởng thức) → Enjoying |
Động từ kết thúc bằng “e” | cần bỏ chữ “e” trước khi thêm đuôi “ING”. | Make (làm) → Making
Write (viết) → Writing Dance (nhảy) → Dancing |
Động từ kết thúc bằng “ee” | bạn không cần bỏ “e”, thêm trực tiếng “ -Ing” | See (nhìn thấy) → Seeing
Agree (đồng ý) → Agreeing |
Động từ có tận cùng là chữ “ie”: | “ie” đổi thành “y” rồi thêm “-ing”. |
|
Động từ tận cùng là phụ âm, trước là nguyên âm | nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing” |
|
Ngoại lệ |
|
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn nắm rõ mọi lý thuyết thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) trong tiếng Anh. Các bạn hãy lưu lại để học và đặt các ví dụ tương ứng để ghi nhớ bài dễ dàng hơn!
—————————————-
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ MYAS
(Perseverance and Success)
📞Hotline: 0933.666.222
✍️Link đăng ký khóa học: https://forms.gle/rfF1h5R3WU142f2y5
📍Nhóm học tập: https://www.facebook.com/groups/onthivaocactruongthcschatluongcao
📍Group Thông tin Tuyển sinh: https://zalo.me/g/yvlnxa596